
Tất cả 78 lá
Bảy Cốc
Tên tiếng Anh: Seven of Cups
- Nhóm
- Ẩn Phụ, bộ Cốc
- Nguyên tố
- Nước
- Hành tinh
- Sao Kim
- Cung hoàng đạo
- Bọ Cạp
- Có hay Không
- xuôi: Có thể, ngược: Có thể
Nghĩa xuôi
nhiều lựa chọn, mơ mộng, ảo tưởng, phân vân
Trước mắt bạn có nhiều lựa chọn hấp dẫn, nhưng không phải tất cả đều thật như vẻ ngoài. Mơ mộng là đẹp, nhưng dễ khiến bạn lạc hướng. Hãy phân biệt điều khả thi với điều chỉ là mong ước.
Nghĩa ngược
tỉnh táo, quyết định rõ ràng, tập trung
Bạn đang dần nhìn rõ mọi thứ và sẵn sàng đưa ra quyết định. Những ảo tưởng tan đi, để lại điều thật sự quan trọng. Đây là lúc tập trung vào một hướng.
Lời khuyên: Hãy chọn một điều thật sự có ý nghĩa và cam kết với nó.
Theo Waite (1911)
- Xuôi
- Fairy favours, images of reflection, sentiment, imagination, things seen in the glass of contemplation; some attainment in these degrees, but nothing permanent or substantial is suggested.
- Ngược
- Desire, will, determination, project.
Tình cảm, công việc và nội tâm
Theo Tarotoo, giữ nguyên tiếng Anh.
- Tình cảm
- Xuôi: romantic options, fantasy and idealization, unclear intentions, difficulty choosing a partner
- Ngược: clarity, decision made, illusions fading, realism
- Công việc
- Xuôi: many career options, unrealistic expectations, scattered focus, choosing a practical path
- Ngược: clear choice, focus returning, cutting through options, realism
- Tinh thần
- Xuôi: spiritual discernment, separating intuition from fantasy, many possible paths, grounding imagination
- Ngược: clarity returning, illusions fading, grounded discernment, decision made
Đoạn trích nguồn
Các đoạn trích được giữ nguyên ngôn ngữ gốc để trích dẫn chính xác.
CUPS Seven Strange chalices of vision, but the images are more especially those of the fantastic spirit. Divinatory Meanings: Fairy favours, images of reflection, sentiment, imagination, things seen in the glass of contemplation; some attainment in these degrees, but nothing permanent or substantial is suggested. Reversed: Desire, will, determination, project.